Phụ kiện ống áp suất cao

78 mã linh kiện. Kích thước tính bằng mm trừ khi ghi chú khác.

Áp suất làm việc2M (2000Lb): 140 kgf/cm²; 3M (3000Lb): 210 kgf/cm²
Nhiệt độ làm việc—
Dải kích thướcRen trong 1/4"~2"; hàn lồng 1/4"~2"
RenPT, NPT
Vật liệuSUS304, 316L
78 hiển thị
Mã linh kiệnMô tảRen P (PT)ØE (mm)ØB (mm)L (mm)J (mm)Lục giác H (mm)Lục giác h (mm)ĐK ngoài ống (pipe) (mm)ØF (mm)I (mm)Áp suất
DG-XFT-001 Măng sông ren trong 3000Lb 1/4"112035 210 kgf/cm² (3M)
DG-XFT-002 Măng sông ren trong 3000Lb 3/8"142238 210 kgf/cm² (3M)
DG-XFT-003 Măng sông ren trong 3000Lb 1/2"173048 210 kgf/cm² (3M)
DG-XFT-004 Măng sông ren trong 3000Lb 3/4"223551 210 kgf/cm² (3M)
DG-XFT-005 Măng sông ren trong 3000Lb 1"274560 210 kgf/cm² (3M)
DG-XFT-006 Măng sông ren trong 3000Lb 1-1/4"355767 210 kgf/cm² (3M)
DG-XFT-007 Măng sông ren trong 3000Lb 1-1/2"446479 210 kgf/cm² (3M)
DG-XFT-008 Măng sông ren trong 3000Lb 2"557686 210 kgf/cm² (3M)
DG-XHT-001 Nửa măng sông ren trong 3000Lb 1/4"112017.5 210 kgf/cm² (3M)
DG-XHT-002 Nửa măng sông ren trong 3000Lb 3/8"142219 210 kgf/cm² (3M)
DG-XHT-003 Nửa măng sông ren trong 3000Lb 1/2"173024 210 kgf/cm² (3M)
DG-XHT-004 Nửa măng sông ren trong 3000Lb 3/4"223525.5 210 kgf/cm² (3M)
DG-XHT-005 Nửa măng sông ren trong 3000Lb 1"274530 210 kgf/cm² (3M)
DG-XHT-006 Nửa măng sông ren trong 3000Lb 1-1/4"355733.5 210 kgf/cm² (3M)
DG-XHT-007 Nửa măng sông ren trong 3000Lb 1-1/2"446439.5 210 kgf/cm² (3M)
DG-XHT-008 Nửa măng sông ren trong 3000Lb 2"557643 210 kgf/cm² (3M)
DG-XCT-001 Nắp bịt ren trong 3000Lb 1/4"1918 210 kgf/cm² (3M)
DG-XCT-002 Nắp bịt ren trong 3000Lb 3/8"2219 210 kgf/cm² (3M)
DG-XCT-003 Nắp bịt ren trong 3000Lb 1/2"2824 210 kgf/cm² (3M)
DG-XCT-004 Nắp bịt ren trong 3000Lb 3/4"3526 210 kgf/cm² (3M)
DG-XCT-005 Nắp bịt ren trong 3000Lb 1"4528 210 kgf/cm² (3M)
DG-XCT-006 Nắp bịt ren trong 3000Lb 1-1/4"5730 210 kgf/cm² (3M)
DG-XCT-007 Nắp bịt ren trong 3000Lb 1-1/2"63.533 210 kgf/cm² (3M)
DG-XCT-008 Nắp bịt ren trong 3000Lb 2"7636 210 kgf/cm² (3M)
DG-XED-001 Co ren trong 2000Lb 1/4"11223221 140 kgf/cm² (2M)
DG-XED-002 Co ren trong 2000Lb 3/8"12.5263926 140 kgf/cm² (2M)
DG-XED-003 Co ren trong 2000Lb 1/2"16334730.5 140 kgf/cm² (2M)
DG-XED-004 Co ren trong 2000Lb 3/4"21385435 140 kgf/cm² (2M)
DG-XED-005 Co ren trong 2000Lb 1"26.5466239 140 kgf/cm² (2M)
DG-XET-001 Co ren trong 3000Lb 1/4"11263926 210 kgf/cm² (3M)
DG-XET-002 Co ren trong 3000Lb 3/8"12.5334730.5 210 kgf/cm² (3M)
DG-XET-003 Co ren trong 3000Lb 1/2"16385435 210 kgf/cm² (3M)
DG-XET-004 Co ren trong 3000Lb 3/4"21466239 210 kgf/cm² (3M)
DG-XTD-001 Tê ren trong 2000Lb 1/4"11224333 140 kgf/cm² (2M)
DG-XTD-002 Tê ren trong 2000Lb 3/8"12.5265239 140 kgf/cm² (2M)
DG-XTD-003 Tê ren trong 2000Lb 1/2"16336147 140 kgf/cm² (2M)
DG-XTD-004 Tê ren trong 2000Lb 3/4"213869.553.5 140 kgf/cm² (2M)
DG-XTD-005 Tê ren trong 2000Lb 1"26.54778.562.5 140 kgf/cm² (2M)
DG-XTT-001 Tê ren trong 3000Lb 1/4"11265239 210 kgf/cm² (3M)
DG-XTT-002 Tê ren trong 3000Lb 3/8"12.5336147 210 kgf/cm² (3M)
DG-XTT-003 Tê ren trong 3000Lb 1/2"163869.553.5 210 kgf/cm² (3M)
DG-XTT-004 Tê ren trong 3000Lb 3/4"214778.562.5 210 kgf/cm² (3M)
DG-XUT-001 Rắc co ren trong 3000Lb (ba mảnh) 3/8"13424124 210 kgf/cm² (3M)
DG-XUT-002 Rắc co ren trong 3000Lb (ba mảnh) 1/2"16.5504630 210 kgf/cm² (3M)
DG-XUT-003 Rắc co ren trong 3000Lb (ba mảnh) 3/4"21.757.85435 210 kgf/cm² (3M)
DG-XUT-004 Rắc co ren trong 3000Lb (ba mảnh) 1"27.264.96342 210 kgf/cm² (3M)
DG-XWD-001 Măng sông hàn lồng – ren trong 2000Lb 1/4"1020351/4"14.410 140 kgf/cm² (2M)
DG-XWD-002 Măng sông hàn lồng – ren trong 2000Lb 3/8"13.322383/8"1810 140 kgf/cm² (2M)
DG-XWD-003 Măng sông hàn lồng – ren trong 2000Lb 1/2"16.630481/2"22.210 140 kgf/cm² (2M)
DG-XWD-004 Măng sông hàn lồng – ren trong 2000Lb 3/4"21.735513/4"27.613 140 kgf/cm² (2M)
DG-XWD-005 Măng sông hàn lồng – ren trong 2000Lb 1"27.445601"34.313 140 kgf/cm² (2M)
DG-XFS-001 Măng sông hàn lồng 3000Lb 1022281/4"14.410 210 kgf/cm² (3M)
DG-XFS-002 Măng sông hàn lồng 3000Lb 13.325293/8"1810 210 kgf/cm² (3M)
DG-XFS-003 Măng sông hàn lồng 3000Lb 16.632331/2"22.210 210 kgf/cm² (3M)
DG-XFS-004 Măng sông hàn lồng 3000Lb 21.738393/4"27.613 210 kgf/cm² (3M)
DG-XFS-005 Măng sông hàn lồng 3000Lb 27.445431"34.313 210 kgf/cm² (3M)
DG-XFS-006 Măng sông hàn lồng 3000Lb 35.855431-1/4"43.113 210 kgf/cm² (3M)
DG-XFS-007 Măng sông hàn lồng 3000Lb 41.763431-1/2"49.213 210 kgf/cm² (3M)
DG-XFS-008 Măng sông hàn lồng 3000Lb 53.575552"61.716 210 kgf/cm² (3M)
DG-XHS-001 Nửa măng sông hàn lồng 3000Lb 102225.51/4"14.410 210 kgf/cm² (3M)
DG-XHS-002 Nửa măng sông hàn lồng 3000Lb 13.325273/8"1810 210 kgf/cm² (3M)
DG-XHS-003 Nửa măng sông hàn lồng 3000Lb 16.632311/2"22.210 210 kgf/cm² (3M)
DG-XHS-004 Nửa măng sông hàn lồng 3000Lb 21.73836.53/4"27.613 210 kgf/cm² (3M)
DG-XHS-005 Nửa măng sông hàn lồng 3000Lb 27.445411"34.313 210 kgf/cm² (3M)
DG-XES-001 Co hàn lồng (socket weld) 3000Lb 102232211/4"14.410 210 kgf/cm² (3M)
DG-XES-002 Co hàn lồng (socket weld) 3000Lb 13.32639263/8"1810 210 kgf/cm² (3M)
DG-XES-003 Co hàn lồng (socket weld) 3000Lb 16.6334730.51/2"22.210 210 kgf/cm² (3M)
DG-XES-004 Co hàn lồng (socket weld) 3000Lb 21.73854353/4"27.613 210 kgf/cm² (3M)
DG-XES-005 Co hàn lồng (socket weld) 3000Lb 27.44662391"34.313 210 kgf/cm² (3M)
DG-XTS-001 Tê hàn lồng 3000Lb 102243331/4"14.410 210 kgf/cm² (3M)
DG-XTS-002 Tê hàn lồng 3000Lb 13.32652393/8"1810 210 kgf/cm² (3M)
DG-XTS-003 Tê hàn lồng 3000Lb 16.63361471/2"22.210 210 kgf/cm² (3M)
DG-XTS-004 Tê hàn lồng 3000Lb 21.73869.553.53/4"27.613 210 kgf/cm² (3M)
DG-XTS-005 Tê hàn lồng 3000Lb 27.44778.562.51"34.313 210 kgf/cm² (3M)
DG-XUS-001 Rắc co hàn lồng 3000Lb (ba mảnh) 132742413/8"1810 210 kgf/cm² (3M)
DG-XUS-002 Rắc co hàn lồng 3000Lb (ba mảnh) 16.532.550461/2"22.210 210 kgf/cm² (3M)
DG-XUS-003 Rắc co hàn lồng 3000Lb (ba mảnh) 21.73957.8543/4"27.613 210 kgf/cm² (3M)
DG-XUS-004 Rắc co hàn lồng 3000Lb (ba mảnh) 27.24764.9631"34.313 210 kgf/cm² (3M)

Mã cơ bản = ren PT, vật liệu tiêu chuẩn. Thêm -N (NPT) và/hoặc -316 (SUS316) nếu có (e.g. DG-XFT-001-N-316).