Khớp nối khí nén cắm nhanh

63 mã linh kiện. Kích thước tính bằng mm trừ khi ghi chú khác.

Áp suất làm việc7~10 kgf/cm²*
Nhiệt độ làm việc-20℃~80℃*
Dải kích thước4~12 mm
RenPT, NPT
Vật liệuThân SUS304, 316; collet SUS; giá collet, vòng nhả SUS316; phốt NBR
63 hiển thị
Mã linh kiệnMô tảĐK ngoài ống (mm)Cỡ renØE (mm)L (mm)Lục giác H (mm)Lỗ xuyên vách (mm)I (mm)Lục giác h (mm)ØF (mm)L1 (mm)ØB (mm)Vuông (mm)Áp suất
DG-QSM-001 Đầu nối thẳng ren ngoài 41/8"422.1511 7~10 kgf/cm²*
DG-QSM-002 Đầu nối thẳng ren ngoài 41/4"2.622.6514 7~10 kgf/cm²*
DG-QSM-003 Đầu nối thẳng ren ngoài 61/8"422.2512 7~10 kgf/cm²*
DG-QSM-004 Đầu nối thẳng ren ngoài 61/4"425.2514 7~10 kgf/cm²*
DG-QSM-005 Đầu nối thẳng ren ngoài 63/8"426.2517 7~10 kgf/cm²*
DG-QSM-006 Đầu nối thẳng ren ngoài 61/2"429.2522 7~10 kgf/cm²*
DG-QSM-007 Đầu nối thẳng ren ngoài 81/8"529.3514 7~10 kgf/cm²*
DG-QSM-008 Đầu nối thẳng ren ngoài 81/4"627.5514 7~10 kgf/cm²*
DG-QSM-009 Đầu nối thẳng ren ngoài 83/8"628.3517 7~10 kgf/cm²*
DG-QSM-010 Đầu nối thẳng ren ngoài 81/2"631.3522 7~10 kgf/cm²*
DG-QSM-011 Đầu nối thẳng ren ngoài 101/8"530.4517 7~10 kgf/cm²*
DG-QSM-012 Đầu nối thẳng ren ngoài 101/4"830.9517 7~10 kgf/cm²*
DG-QSM-013 Đầu nối thẳng ren ngoài 103/8"831.4517 7~10 kgf/cm²*
DG-QSM-014 Đầu nối thẳng ren ngoài 101/2"835.4522 7~10 kgf/cm²*
DG-QSM-015 Đầu nối thẳng ren ngoài 121/8"535.222 7~10 kgf/cm²*
DG-QSM-016 Đầu nối thẳng ren ngoài 121/4"837.222 7~10 kgf/cm²*
DG-QSM-017 Đầu nối thẳng ren ngoài 123/8"937.222 7~10 kgf/cm²*
DG-QSM-018 Đầu nối thẳng ren ngoài 121/2"936.722 7~10 kgf/cm²*
DG-QSU-001 Nối thẳng 42.632.312 7~10 kgf/cm²*
DG-QSU-002 Nối thẳng 6438.514 7~10 kgf/cm²*
DG-QSU-003 Nối thẳng 8541.714 7~10 kgf/cm²*
DG-QSU-004 Nối thẳng 10843.917 7~10 kgf/cm²*
DG-QSU-005 Nối thẳng 12951.422 7~10 kgf/cm²*
DG-QBH-001 Nối thẳng xuyên vách 6436.81714.522.0517 7~10 kgf/cm²*
DG-QBH-002 Nối thẳng xuyên vách 8640.21916.523.8519 7~10 kgf/cm²*
DG-QBH-003 Nối thẳng xuyên vách 10847.92219.528.4522 7~10 kgf/cm²*
DG-QBH-004 Nối thẳng xuyên vách 12951.42522.629.727 7~10 kgf/cm²*
DG-QBF-001 Đầu nối xuyên vách ren trong 61/4"437.251714.522.2517 7~10 kgf/cm²*
DG-QBF-002 Đầu nối xuyên vách ren trong 81/4"638.851916.523.8519 7~10 kgf/cm²*
DG-QEM-001 Co ren ngoài 41/8"2.621.1514.54.824.3 7~10 kgf/cm²*
DG-QEM-002 Co ren ngoài 41/4"2.621.1514.5724.3 7~10 kgf/cm²*
DG-QEM-003 Co ren ngoài 61/8"424.2514.54.824.3 7~10 kgf/cm²*
DG-QEM-004 Co ren ngoài 61/4"424.2514.5724.3 7~10 kgf/cm²*
DG-QEM-005 Co ren ngoài 63/8"427.2518.69.726.7 7~10 kgf/cm²*
DG-QEM-006 Co ren ngoài 61/2"432.2522.71231.7 7~10 kgf/cm²*
DG-QEM-007 Co ren ngoài 81/8"624.6514.54.824.3 7~10 kgf/cm²*
DG-QEM-008 Co ren ngoài 81/4"624.6514.5724.3 7~10 kgf/cm²*
DG-QEM-009 Co ren ngoài 83/8"632.5518.69.626.7 7~10 kgf/cm²*
DG-QEM-010 Co ren ngoài 81/2"634.5522.71231.7 7~10 kgf/cm²*
DG-QEM-011 Co ren ngoài 101/8"828.4518.64.826.7 7~10 kgf/cm²*
DG-QEM-012 Co ren ngoài 101/4"828.4518.6726.7 7~10 kgf/cm²*
DG-QEM-013 Co ren ngoài 103/8"828.4518.69.626.7 7~10 kgf/cm²*
DG-QEM-014 Co ren ngoài 101/2"831.9522.71231.7 7~10 kgf/cm²*
DG-QEM-015 Co ren ngoài 121/8"934.422.74.831.7 7~10 kgf/cm²*
DG-QEM-016 Co ren ngoài 121/4"934.422.7731.7 7~10 kgf/cm²*
DG-QEM-017 Co ren ngoài 123/8"934.422.79.631.7 7~10 kgf/cm²*
DG-QEM-018 Co ren ngoài 121/2"934.422.71231.7 7~10 kgf/cm²*
DG-QEU-001 Co nối 4221.1514.5 7~10 kgf/cm²*
DG-QEU-002 Co nối 6424.2514.5 7~10 kgf/cm²*
DG-QEU-003 Co nối 8625.8514.5 7~10 kgf/cm²*
DG-QEU-004 Co nối 10828.4518.6 7~10 kgf/cm²*
DG-QEU-005 Co nối 12934.422.7 7~10 kgf/cm²*
DG-QTU-001 Tê nối 42.621.1514.5 7~10 kgf/cm²*
DG-QTU-002 Tê nối 6427.7514.5 7~10 kgf/cm²*
DG-QTU-003 Tê nối 8624.6514.5 7~10 kgf/cm²*
DG-QTU-004 Tê nối 10828.4518.6 7~10 kgf/cm²*
DG-QTU-005 Tê nối 12934.422.7 7~10 kgf/cm²*
DG-QSC-001 Van tiết lưu (điều tốc) 61/8"38.5734.2513.416 7~10 kgf/cm²*
DG-QSC-002 Van tiết lưu (điều tốc) 61/4"44.51134.2513.416 7~10 kgf/cm²*
DG-QSC-003 Van tiết lưu (điều tốc) 81/8"38.5735.851516 7~10 kgf/cm²*
DG-QSC-004 Van tiết lưu (điều tốc) 81/4"44.51135.851516 7~10 kgf/cm²*
DG-QSC-005 Van tiết lưu (điều tốc) 101/4"53.31141.451820 7~10 kgf/cm²*
DG-QSC-006 Van tiết lưu (điều tốc) 103/8"54.31241.451820 7~10 kgf/cm²*

Mã cơ bản = ren PT, vật liệu tiêu chuẩn. Thêm -N (NPT) và/hoặc -316 (SUS316) nếu có (e.g. DG-QSM-001-N-316).