Đầu bấm ống mềm

14 mã linh kiện. Kích thước tính bằng mm trừ khi ghi chú khác.

Áp suất làm việc210 kgf/cm²
Nhiệt độ làm việc—
Dải kích thướcỐng mềm 1/4"~1"
RenUN/UNF
Vật liệuSUS304, 316
14 hiển thị
Mã linh kiệnMô tảĐK ngoài ống (mm)ĐK trong ống mềm (mm)ØE (mm)ØF (mm)ØD (mm)L (mm)Ren T (UN/UNF)Lục giác H (mm)Áp suất
DG-KPS-001 Đầu bấm ống PTFE – đầu ống cắm 61/4"3.4412.742.5 210 kgf/cm²
DG-KPS-002 Đầu bấm ống PTFE – đầu ống cắm 1/4"1/4"3.44.312.742.5 210 kgf/cm²
DG-KPS-003 Đầu bấm ống PTFE – đầu ống cắm 3/8"3/8"57.51750 210 kgf/cm²
DG-KPS-004 Đầu bấm ống PTFE – đầu ống cắm 1/2"1/2"7.110.72059 210 kgf/cm²
DG-KPJ-001 Đầu bấm ống PTFE – đai ốc xoay JIC 37° 1/4"312.734.57/16" x 2014 210 kgf/cm²
DG-KPJ-002 Đầu bấm ống PTFE – đai ốc xoay JIC 37° 3/8"51743.79/16" x 1819 210 kgf/cm²
DG-KPJ-003 Đầu bấm ống PTFE – đai ốc xoay JIC 37° 1/2"7.12051.53/4" x 1623 210 kgf/cm²
DG-KPJ-004 Đầu bấm ống PTFE – đai ốc xoay JIC 37° 3/4"11.62861.51-1/16" x 1232 210 kgf/cm²
DG-KPJ-005 Đầu bấm ống PTFE – đai ốc xoay JIC 37° 1"1835681-5/16" x 1238 210 kgf/cm²
DG-KHJ-001 Đầu bấm ống thủy lực cao áp – đai ốc xoay JIC 37° 1/4"420597/16" x 2017 210 kgf/cm²
DG-KHJ-002 Đầu bấm ống thủy lực cao áp – đai ốc xoay JIC 37° 3/8"625.4679/16" x 1819 210 kgf/cm²
DG-KHJ-003 Đầu bấm ống thủy lực cao áp – đai ốc xoay JIC 37° 1/2"927.2763/4" x 1623 210 kgf/cm²
DG-KHJ-004 Đầu bấm ống thủy lực cao áp – đai ốc xoay JIC 37° 3/4"1438901-1/16" x 1232 210 kgf/cm²
DG-KHJ-005 Đầu bấm ống thủy lực cao áp – đai ốc xoay JIC 37° 1"19.348101.51-5/16" x 1238 210 kgf/cm²

Mã cơ bản = ren PT, vật liệu tiêu chuẩn. Thêm -N (NPT) và/hoặc -316 (SUS316) nếu có (e.g. DG-KPS-001-N-316).