Khớp nối nhanh camlock

110 mã linh kiện. Kích thước tính bằng mm trừ khi ghi chú khác.

Áp suất làm việcSUS304/316, đồng thau: 15 kgf/cm²; nhôm: 10 kgf/cm²; PP: 2~3 kgf/cm²
Nhiệt độ làm việcTheo vật liệu đệm
Dải kích thướcSUS / đồng thau / nhôm: 1/2"~6"; PP: 1/2"~3"
RenPT, NPT
Vật liệuSUS304, 316, nhôm, đồng thau, PP (catalog này liệt kê hàng inox); đệm NBR (PP chủ yếu EPDM)
110 hiển thị
Mã linh kiệnMô tảRen P (PT)ØE (mm)ØF (mm)T (mm)Áp suất
DG-LTB-001 Đầu cái ren ngoài – loại B 1/2" 15 kgf/cm²
DG-LTB-002 Đầu cái ren ngoài – loại B 3/4" 15 kgf/cm²
DG-LTB-003 Đầu cái ren ngoài – loại B 1" 15 kgf/cm²
DG-LTB-004 Đầu cái ren ngoài – loại B 1-1/4" 15 kgf/cm²
DG-LTB-005 Đầu cái ren ngoài – loại B 1-1/2" 15 kgf/cm²
DG-LTB-006 Đầu cái ren ngoài – loại B 2" 15 kgf/cm²
DG-LTB-007 Đầu cái ren ngoài – loại B 2-1/2" 15 kgf/cm²
DG-LTB-008 Đầu cái ren ngoài – loại B 3" 15 kgf/cm²
DG-LTB-009 Đầu cái ren ngoài – loại B 4" 15 kgf/cm²
DG-LTB-010 Đầu cái ren ngoài – loại B 5" 15 kgf/cm²
DG-LTB-011 Đầu cái ren ngoài – loại B 6" 15 kgf/cm²
DG-LTF-001 Đầu đực ren ngoài – loại F 1/2" 15 kgf/cm²
DG-LTF-002 Đầu đực ren ngoài – loại F 3/4" 15 kgf/cm²
DG-LTF-003 Đầu đực ren ngoài – loại F 1" 15 kgf/cm²
DG-LTF-004 Đầu đực ren ngoài – loại F 1-1/4" 15 kgf/cm²
DG-LTF-005 Đầu đực ren ngoài – loại F 1-1/2" 15 kgf/cm²
DG-LTF-006 Đầu đực ren ngoài – loại F 2" 15 kgf/cm²
DG-LTF-007 Đầu đực ren ngoài – loại F 2-1/2" 15 kgf/cm²
DG-LTF-008 Đầu đực ren ngoài – loại F 3" 15 kgf/cm²
DG-LTF-009 Đầu đực ren ngoài – loại F 4" 15 kgf/cm²
DG-LTF-010 Đầu đực ren ngoài – loại F 5" 15 kgf/cm²
DG-LTF-011 Đầu đực ren ngoài – loại F 6" 15 kgf/cm²
DG-LTD-001 Đầu cái ren trong – loại D 1/2" 15 kgf/cm²
DG-LTD-002 Đầu cái ren trong – loại D 3/4" 15 kgf/cm²
DG-LTD-003 Đầu cái ren trong – loại D 1" 15 kgf/cm²
DG-LTD-004 Đầu cái ren trong – loại D 1-1/4" 15 kgf/cm²
DG-LTD-005 Đầu cái ren trong – loại D 1-1/2" 15 kgf/cm²
DG-LTD-006 Đầu cái ren trong – loại D 2" 15 kgf/cm²
DG-LTD-007 Đầu cái ren trong – loại D 2-1/2" 15 kgf/cm²
DG-LTD-008 Đầu cái ren trong – loại D 3" 15 kgf/cm²
DG-LTD-009 Đầu cái ren trong – loại D 4" 15 kgf/cm²
DG-LTD-010 Đầu cái ren trong – loại D 5" 15 kgf/cm²
DG-LTD-011 Đầu cái ren trong – loại D 6" 15 kgf/cm²
DG-LTA-001 Đầu đực ren trong – loại A 1/2" 15 kgf/cm²
DG-LTA-002 Đầu đực ren trong – loại A 3/4" 15 kgf/cm²
DG-LTA-003 Đầu đực ren trong – loại A 1" 15 kgf/cm²
DG-LTA-004 Đầu đực ren trong – loại A 1-1/4" 15 kgf/cm²
DG-LTA-005 Đầu đực ren trong – loại A 1-1/2" 15 kgf/cm²
DG-LTA-006 Đầu đực ren trong – loại A 2" 15 kgf/cm²
DG-LTA-007 Đầu đực ren trong – loại A 2-1/2" 15 kgf/cm²
DG-LTA-008 Đầu đực ren trong – loại A 3" 15 kgf/cm²
DG-LTA-009 Đầu đực ren trong – loại A 4" 15 kgf/cm²
DG-LTA-010 Đầu đực ren trong – loại A 5" 15 kgf/cm²
DG-LTA-011 Đầu đực ren trong – loại A 6" 15 kgf/cm²
DG-LTC-001 Đầu cái đuôi chuột – loại C 1/2" 15 kgf/cm²
DG-LTC-002 Đầu cái đuôi chuột – loại C 3/4" 15 kgf/cm²
DG-LTC-003 Đầu cái đuôi chuột – loại C 1" 15 kgf/cm²
DG-LTC-004 Đầu cái đuôi chuột – loại C 1-1/4" 15 kgf/cm²
DG-LTC-005 Đầu cái đuôi chuột – loại C 1-1/2" 15 kgf/cm²
DG-LTC-006 Đầu cái đuôi chuột – loại C 2" 15 kgf/cm²
DG-LTC-007 Đầu cái đuôi chuột – loại C 2-1/2" 15 kgf/cm²
DG-LTC-008 Đầu cái đuôi chuột – loại C 3" 15 kgf/cm²
DG-LTC-009 Đầu cái đuôi chuột – loại C 4" 15 kgf/cm²
DG-LTC-010 Đầu cái đuôi chuột – loại C 5" 15 kgf/cm²
DG-LTC-011 Đầu cái đuôi chuột – loại C 6" 15 kgf/cm²
DG-LTE-001 Đầu đực đuôi chuột – loại E 1/2" 15 kgf/cm²
DG-LTE-002 Đầu đực đuôi chuột – loại E 3/4" 15 kgf/cm²
DG-LTE-003 Đầu đực đuôi chuột – loại E 1" 15 kgf/cm²
DG-LTE-004 Đầu đực đuôi chuột – loại E 1-1/4" 15 kgf/cm²
DG-LTE-005 Đầu đực đuôi chuột – loại E 1-1/2" 15 kgf/cm²
DG-LTE-006 Đầu đực đuôi chuột – loại E 2" 15 kgf/cm²
DG-LTE-007 Đầu đực đuôi chuột – loại E 2-1/2" 15 kgf/cm²
DG-LTE-008 Đầu đực đuôi chuột – loại E 3" 15 kgf/cm²
DG-LTE-009 Đầu đực đuôi chuột – loại E 4" 15 kgf/cm²
DG-LTE-010 Đầu đực đuôi chuột – loại E 5" 15 kgf/cm²
DG-LTE-011 Đầu đực đuôi chuột – loại E 6" 15 kgf/cm²
DG-LDC-001 Nắp chống bụi – loại DC 1/2" 15 kgf/cm²
DG-LDC-002 Nắp chống bụi – loại DC 3/4" 15 kgf/cm²
DG-LDC-003 Nắp chống bụi – loại DC 1" 15 kgf/cm²
DG-LDC-004 Nắp chống bụi – loại DC 1-1/4" 15 kgf/cm²
DG-LDC-005 Nắp chống bụi – loại DC 1-1/2" 15 kgf/cm²
DG-LDC-006 Nắp chống bụi – loại DC 2" 15 kgf/cm²
DG-LDC-007 Nắp chống bụi – loại DC 2-1/2" 15 kgf/cm²
DG-LDC-008 Nắp chống bụi – loại DC 3" 15 kgf/cm²
DG-LDC-009 Nắp chống bụi – loại DC 4" 15 kgf/cm²
DG-LDC-010 Nắp chống bụi – loại DC 5" 15 kgf/cm²
DG-LDC-011 Nắp chống bụi – loại DC 6" 15 kgf/cm²
DG-LDP-001 Nút chống bụi – loại DP 1/2" 15 kgf/cm²
DG-LDP-002 Nút chống bụi – loại DP 3/4" 15 kgf/cm²
DG-LDP-003 Nút chống bụi – loại DP 1" 15 kgf/cm²
DG-LDP-004 Nút chống bụi – loại DP 1-1/4" 15 kgf/cm²
DG-LDP-005 Nút chống bụi – loại DP 1-1/2" 15 kgf/cm²
DG-LDP-006 Nút chống bụi – loại DP 2" 15 kgf/cm²
DG-LDP-007 Nút chống bụi – loại DP 2-1/2" 15 kgf/cm²
DG-LDP-008 Nút chống bụi – loại DP 3" 15 kgf/cm²
DG-LDP-009 Nút chống bụi – loại DP 4" 15 kgf/cm²
DG-LDP-010 Nút chống bụi – loại DP 5" 15 kgf/cm²
DG-LDP-011 Nút chống bụi – loại DP 6" 15 kgf/cm²
DG-LHD-001 Bộ tay gạt 1/2" —
DG-LHD-002 Bộ tay gạt 3/4" —
DG-LHD-003 Bộ tay gạt 1" —
DG-LHD-004 Bộ tay gạt 1-1/4" —
DG-LHD-005 Bộ tay gạt 1-1/2" —
DG-LHD-006 Bộ tay gạt 2" —
DG-LHD-007 Bộ tay gạt 2-1/2" —
DG-LHD-008 Bộ tay gạt 3" —
DG-LHD-009 Bộ tay gạt 4" —
DG-LHD-010 Bộ tay gạt 5" —
DG-LHD-011 Bộ tay gạt 6" —
DG-LGK-001 Gioăng 1/2"26174 —
DG-LGK-002 Gioăng 3/4"35225.54 —
DG-LGK-003 Gioăng 1"40276.35 —
DG-LGK-004 Gioăng 1-1/4"49356.35 —
DG-LGK-005 Gioăng 1-1/2"56416.35 —
DG-LGK-006 Gioăng 2"67516.35 —
DG-LGK-007 Gioăng 2-1/2"79606.35 —
DG-LGK-008 Gioăng 3"94766.35 —
DG-LGK-009 Gioăng 4"1241026.35 —
DG-LGK-010 Gioăng 5"1491246.35 —
DG-LGK-011 Gioăng 6"1801546.35 —

Mã cơ bản = ren PT, vật liệu tiêu chuẩn. Thêm -N (NPT) và/hoặc -316 (SUS316) nếu có (e.g. DG-LTB-001-N-316).